Xem đầy đủ leaflet SEALION 5 DM-i ↓
BYD SEALION 5 DM-i là xe gì?
BYD SEALION 5 DM-i là SUV hạng C sử dụng hệ truyền động plug-in hybrid (PHEV), kết hợp động cơ xăng và mô-tơ điện với pin có thể sạc từ nguồn bên ngoài. Brochure giới thiệu xe nhập khẩu từ Thái Lan, gồm hai phiên bản Essential và Premium.
Cả hai dùng dẫn động cầu trước và động cơ xăng 1,5 lít, công suất 98 hp, mô-men xoắn 125 Nm. Mô-tơ điện đồng bộ nam châm vĩnh cửu có công suất 160 hp và mô-men xoắn 210 Nm. Công suất tối đa được tài liệu ghi nhận là 214 hp; không cộng trực tiếp công suất riêng của hai động cơ để tính công suất xe.
Kích thước và thông số BYD SEALION 5 DM-i
Xe dài 4.735 mm, rộng 1.860 mm, cao 1.710 mm, với chiều dài cơ sở 2.712 mm. Khoảng sáng gầm không tải là 175 mm. Khoang hành lý có dung tích 530 lít và mở rộng đến 1.482 lít khi gập hàng ghế sau theo tỷ lệ 40:60, thuận tiện khi cần chở hành lý hoặc đồ dùng cồng kềnh.
| Kích thước dài × rộng × cao | 4.735 × 1.860 × 1.710 mm |
|---|---|
| Chiều dài cơ sở | 2.712 mm |
| Khoảng sáng gầm xe (không tải) | 175 mm |
| Khoang hành lý / khi gập ghế sau | 530 / 1.482 lít |
| Dung tích bình xăng | 52 lít |
| Hệ truyền động / dẫn động | PHEV / cầu trước (FWD) |
| Động cơ xăng | 1,5 lít · 98 hp · 125 Nm |
| Công suất tối đa | 214 hp |
| Mô-tơ điện đồng bộ nam châm vĩnh cửu | 160 hp · 210 Nm |
| Loại pin | BYD LFP Blade Battery |
| Sạc AC / cấp điện V2L | 3,3 kW / 3,3 kW |
| Treo trước / sau | MacPherson / đa liên kết |
| Phanh trước / sau | Đĩa thông gió / đĩa |
| Trợ lực lái / bán kính quay vòng | Điện (C-EPS) / 5,8 m |
| Mâm / lốp | Hợp kim hai tông màu / 225/60 R18 |
| Chế độ lái | ECO / Normal / Sport |
Hệ thống treo trước MacPherson, treo sau đa liên kết và trợ lực lái điện C-EPS được trang bị trên cả hai bản. Xe sử dụng lốp 225/60 R18, phanh đĩa thông gió phía trước và phanh đĩa phía sau; người lái có thể chọn các chế độ ECO, Normal hoặc Sport.
Pin Blade, quãng đường NEDC và khả năng sạc
Essential sử dụng pin BYD LFP Blade Battery 13,08 kWh, trong khi Premium có dung lượng 18,3 kWh. Theo NEDC, quãng đường thuần điện tương ứng là 82 km và 110 km; tổng quãng đường kết hợp được công bố là 1.150 km và 1.200 km.
| Thông số / trang bị | Essential | Premium |
|---|---|---|
| Dung lượng pin | 13,08 kWh | 18,3 kWh |
| Quãng đường thuần điện (NEDC) | 82 km | 110 km |
| Tổng quãng đường kết hợp (NEDC) | 1.150 km | 1.200 km |
| Tăng tốc 0–100 km/h | 8,4 giây | 8,5 giây |
| Tiêu thụ điện năng | 12,8 kWh/100 km | 13,4 kWh/100 km |
| Tiêu thụ nhiên liệu SoC thấp (NEDC) | 3,7 lít/100 km | 3,7 lít/100 km |
| Tiêu thụ nhiên liệu SoC 100% (NEDC) | 1 lít/100 km | 0,8 lít/100 km |
| Sạc DC | Không trang bị | 18 kW |
| Khối lượng không tải | 1.675 kg | 1.720 kg |
| Khối lượng toàn tải | 2.085 kg | 2.130 kg |
Cả hai phiên bản hỗ trợ sạc AC công suất 3,3 kW. Riêng Premium có thêm sạc DC 18 kW. Chức năng V2L công suất 3,3 kW trên cả hai bản cho phép cấp điện cho thiết bị bên ngoài trong giới hạn vận hành của xe.
Cần hiểu đúng mức tiêu hao 0,8 lít/100 km
Trong bảng kỹ thuật, Premium có mức tiêu thụ nhiên liệu 0,8 lít/100 km tại SoC 100% theo NEDC; Essential là 1 lít/100 km. Trang đầu brochure ghi điều kiện của mức 0,8 lít là pin từ 100% xuống 25%. SoC là mức điện còn lại trong pin.
Khi SoC thấp, cả hai bản có mức công bố 3,7 lít/100 km theo NEDC. Vì vậy, không nên hiểu 0,8 lít/100 km là mức tiêu hao cố định cho mọi chuyến đi hoặc khi không sạc pin. Mức sử dụng điện, xăng và quãng đường thực tế còn phụ thuộc cách lái, tải trọng, giao thông và điều kiện vận hành.
So sánh Essential và Premium: khác nhau những gì?
Essential có màn hình thông tin lái LCD 8,8 inch, màn hình giải trí 10,1 inch và 6 loa. Premium giữ màn hình lái 8,8 inch, nâng màn hình trung tâm lên 12,8 inch và hệ thống âm thanh lên 8 loa. Các khác biệt khác tập trung vào hỗ trợ lái, camera, ghế và tiện ích hằng ngày.
| Thông số / trang bị | Essential | Premium |
|---|---|---|
| Màn hình giải trí trung tâm | 10,1 inch | 12,8 inch |
| Hệ thống âm thanh | 6 loa | 8 loa |
| Camera hỗ trợ đỗ xe | Camera lùi | Camera 360° HD xuyên thấu |
| Cảm biến đỗ xe trước / sau | 0 / 4 | 2 / 4 |
| Kiểm soát hành trình | CC | ACC và ICC |
| Hỗ trợ lái ADAS nâng cao | Không trang bị | Có |
| Giám sát áp suất lốp | Gián tiếp | Trực tiếp |
| Ghế lái | Chỉnh cơ 6 hướng | Chỉnh điện 6 hướng |
| Ghế phụ phía trước | Chỉnh cơ 4 hướng | Chỉnh điện 4 hướng |
| Thông gió hàng ghế trước | Không trang bị | Có |
| Cốp sau chỉnh điện | Không trang bị | Có |
| Sạc điện thoại không dây | Không trang bị | 15 W |
| Gạt mưa tự động / thanh giá nóc | Không trang bị | Có |
| Đèn cảnh báo điểm mù / đèn chào mừng | Không trang bị | Có |
| Cửa kính một chạm, chống kẹt | Cửa kính lái | Tất cả các cửa |
Các tiện nghi chung gồm ghế da, vô lăng bọc da chỉnh cơ 4 hướng, cửa gió hàng ghế sau, lọc không khí PM2.5, điều khiển giọng nói hai vùng và cần số điện tử trên cột lái. Mỗi hàng ghế có một cổng USB Type-C và một Type-A.
Brochure liệt kê Apple CarPlay và Android Auto không dây, kết nối Bluetooth, 4G LTE, cập nhật OTA và BYD App. Xe còn có chìa khóa kỹ thuật số BYD, thẻ NFC, chìa khóa Bluetooth trên điện thoại và khởi động từ xa. Việc sử dụng các dịch vụ kết nối phụ thuộc thiết bị tương thích và đăng ký gói dịch vụ phù hợp.
An toàn chung và gói ADAS trên Premium
Cả hai phiên bản có túi khí phía trước, túi khí bên hông cho người lái và hành khách phía trước, cùng túi khí rèm. Danh sách an toàn chung còn có phanh tay điện tử EPB, tự động giữ phanh AVH, ABS, EBD, cân bằng điện tử ESC, kiểm soát lực kéo TCS, hỗ trợ khởi hành ngang dốc HHC, hỗ trợ xuống dốc HDC và ISOFIX.
Essential sử dụng kiểm soát hành trình CC, camera lùi và giám sát áp suất lốp gián tiếp. Premium được bổ sung camera 360° HD xuyên thấu, cảm biến đỗ xe phía trước, giám sát áp suất lốp trực tiếp và các nhóm hỗ trợ lái sau:
- Hành trình: kiểm soát hành trình thích ứng ACC, kiểm soát hành trình thông minh ICC, nhận diện biển báo TSR và cảnh báo xe phía trước khởi hành LCDN.
- Làn đường: hỗ trợ giữ làn khẩn cấp ELKA, hỗ trợ lệch làn LDA, cảnh báo lệch làn LDW và hỗ trợ ngăn ngừa lệch làn LDP.
- Va chạm: cảnh báo phía trước FCW, phía sau RCW, phanh khẩn cấp tự động AEB, cảnh báo điểm mù BSD và cảnh báo mở cửa DOW.
- Khi lùi và kiểm soát tốc độ: cảnh báo/phanh khi có phương tiện cắt ngang phía sau RCTA/RCTB, cảnh báo tốc độ khi vào cua CSW và các chức năng thông tin, cảnh báo, kiểm soát giới hạn tốc độ SLIF/ISLW/ISLC.
Các hệ thống này hỗ trợ người lái; người lái vẫn chịu trách nhiệm quan sát và kiểm soát xe.
Màu ngoại thất, nội thất và bảo hành
Brochure giới thiệu bốn màu ngoại thất: Trắng Arctic, Đen Cosmos, Xám Ceramic và Xám Atlantis. Nội thất màu xám. Màu hiển thị trên màn hình hoặc bản in có thể khác màu xe thực tế; nên xem xe hoặc mẫu màu trước khi chọn.
Thông tin bảo hành được nêu trong tài liệu là 6 năm hoặc 150.000 km. Khách hàng nên xác nhận điều kiện áp dụng và phạm vi bảo hành cụ thể với đại lý trước khi mua.
Giá BYD SEALION 5 DM-i và cách chọn phiên bản
Brochure sử dụng cho bài viết không ghi giá bán. Để biết giá Essential, giá Premium, chương trình ưu đãi và chi phí lăn bánh theo nơi đăng ký, bạn có thể gửi yêu cầu báo giá BYD SEALION 5 DM-i tại BYD Võ Văn Kiệt.
Essential là phương án để cân nhắc nếu bạn cần các tiện nghi chính, sạc AC và hệ truyền động DM-i. Premium đáng xem xét khi bạn muốn pin lớn hơn, quãng đường thuần điện dài hơn theo cùng chu trình đo, sạc DC và nhiều hỗ trợ lái hơn. Việc lựa chọn nên dựa trên quãng đường hằng ngày, điều kiện sạc, trang bị cần dùng và chênh lệch báo giá thực tế.
Câu hỏi thường gặp về SEALION 5 DM-i
BYD SEALION 5 DM-i có những phiên bản nào?
Brochure BYD Việt Nam giới thiệu hai phiên bản Essential và Premium. Cả hai sử dụng hệ truyền động plug-in hybrid, dẫn động cầu trước, động cơ xăng 1,5 lít và có công suất tối đa 214 hp.
SEALION 5 DM-i chạy thuần điện được bao xa?
Theo NEDC trong brochure, Essential chạy thuần điện 82 km với pin 13,08 kWh; Premium đạt 110 km với pin 18,3 kWh. Quãng đường thực tế thay đổi theo cách lái, tải trọng, giao thông và điều kiện sử dụng.
SEALION 5 DM-i có sạc nhanh DC không?
Bản Premium có sạc DC 18 kW; Essential không có sạc DC theo bảng trang bị. Cả hai phiên bản đều có sạc AC 3,3 kW và chức năng cấp điện V2L 3,3 kW.
Mức tiêu hao 0,8 lít/100 km được đo trong điều kiện nào?
Đây là số liệu của bản Premium ở mục SoC 100% theo NEDC. Trang đầu brochure ghi điều kiện pin từ 100% xuống 25%. Khi SoC thấp, cả hai phiên bản có mức công bố 3,7 lít/100 km theo NEDC; mức thực tế phụ thuộc điều kiện sử dụng.
Essential và Premium khác nhau ở trang bị nào?
Premium có pin lớn hơn, sạc DC, màn hình 12,8 inch, 8 loa, camera 360°, ACC/ICC và các tính năng ADAS, ghế trước chỉnh điện có thông gió, cốp điện cùng sạc không dây 15 W. Essential dùng màn hình 10,1 inch, 6 loa, camera lùi và kiểm soát hành trình CC.
Giá BYD SEALION 5 DM-i là bao nhiêu?
Brochure dùng cho bài viết không ghi giá bán. Vui lòng liên hệ BYD Võ Văn Kiệt để nhận giá của từng phiên bản, ưu đãi và dự toán lăn bánh tại thời điểm mua.
Nguồn: Leaflet BYD Sealion 5 DM-i — Công ty TNHH Ô tô BYD (Việt Nam), trang 1–2. Đối chiếu ngày 23/09/2026. Brochure lưu ý thông số và trang bị có thể thay đổi theo khu vực; đại lý sẽ xác nhận cấu hình xe trước khi đặt mua.
Leaflet BYD SEALION 5 DM-i
Xem đầy đủ 2 trang leaflet. Mở PDF để phóng to bảng thông số hoặc tải tài liệu về máy.
Tìm phiên bản phù hợp
Xem màu xe, thông số và nhận báo giá Essential hoặc Premium.


