BYD SEALION 5 DM-i màu trắng và xám Atlantis trong leaflet

Hình ảnh từ leaflet BYD SEALION 5 DM-i · Xem tài liệu gốc ↗

214 hpCông suất tối đa
530 / 1.482 lítKhoang hành lý / khi gập ghế sau
PHEV / cầu trước (FWD)Hệ truyền động / dẫn động
DM-i Super Hybrid

BYD SEALION 5 DM-i

SUV hạng C · Essential & Premium

Phiên bản
Liên hệNhận báo giá và chi phí lăn bánh cho bản Essential.
Màu ngoại thất · Trắng Arctic

Ô màu để tham khảo; ảnh xe trong leaflet không đổi theo lựa chọn. Tư vấn viên sẽ xác nhận màu và tình trạng xe.

Nhận tư vấn Essential →

BYD SEALION 5 DM-i

BYD SEALION 5 DM-i là SUV plug-in hybrid nhập khẩu Thái Lan theo brochure BYD Việt Nam. Hai phiên bản Essential và Premium có công suất tối đa 214 hp, pin Blade 13,08/18,3 kWh và quãng đường thuần điện 82/110 km theo NEDC. Khoang hành lý 530 lít, mở rộng đến 1.482 lít khi gập ghế sau. Liên hệ BYD Võ Văn Kiệt để nhận báo giá theo phiên bản.

Công nghệ plug-in hybrid cho phép kết hợp động cơ xăng và mô-tơ điện, đồng thời sạc pin từ nguồn điện bên ngoài. Cấu hình sạc và dung lượng pin khác nhau theo phiên bản.

Đọc bài giới thiệu chi tiết về SEALION 5 DM-i →

Phiên bản và giá BYD SEALION 5

EssentialLiên hệ
PremiumLiên hệ

Leaflet không công bố giá bán. Giá xe, ưu đãi và thời gian giao xe được xác nhận khi tư vấn.

Vuốt ngang bảng để xem đủ hai phiên bản →

Pin, vận hành và sạc
Thông số / trang bịEssentialPremium
Dung lượng pin13,08 kWh18,3 kWh
Quãng đường thuần điện (NEDC)82 km110 km
Tổng quãng đường kết hợp (NEDC)1.150 km1.200 km
Tăng tốc 0–100 km/h8,4 giây8,5 giây
Tiêu thụ điện năng12,8 kWh/100 km13,4 kWh/100 km
Tiêu thụ nhiên liệu SoC thấp (NEDC)3,7 lít/100 km
Tiêu thụ nhiên liệu SoC 100% (NEDC)1 lít/100 km0,8 lít/100 km
Sạc DCKhông trang bị18 kW
Khối lượng không tải1.675 kg1.720 kg
Khối lượng toàn tải2.085 kg2.130 kg

Nguồn: leaflet BYD SEALION 5 DM-i bạn đang xem bên dưới. Quãng đường và mức tiêu thụ nhiên liệu theo NEDC. Mức 0,8 lít/100 km của Premium được nêu với SoC từ 100% đến 25%; khi SoC thấp, leaflet ghi 3,7 lít/100 km. Kết quả thực tế thay đổi theo mức pin, tải trọng, đường đi và cách lái.

Kích thước và thông số chung

Kích thước dài × rộng × cao4.735 × 1.860 × 1.710 mm
Chiều dài cơ sở2.712 mm
Khoảng sáng gầm xe (không tải)175 mm
Khoang hành lý / khi gập ghế sau530 / 1.482 lít
Dung tích bình xăng52 lít
Hệ truyền động / dẫn độngPHEV / cầu trước (FWD)
Động cơ xăng1,5 lít · 98 hp · 125 Nm
Công suất tối đa214 hp
Mô-tơ điện đồng bộ nam châm vĩnh cửu160 hp · 210 Nm
Loại pinBYD LFP Blade Battery
Sạc AC / cấp điện V2L3,3 kW / 3,3 kW
Treo trước / sauMacPherson / đa liên kết
Phanh trước / sauĐĩa thông gió / đĩa
Trợ lực lái / bán kính quay vòngĐiện (C-EPS) / 5,8 m
Mâm / lốpHợp kim hai tông màu / 225/60 R18
Chế độ láiECO / Normal / Sport

Trang bị Essential và Premium

Vuốt ngang bảng để xem đủ hai phiên bản →

So sánh tiện nghi và an toàn
Thông số / trang bịEssentialPremium
Màn hình giải trí trung tâm10,1 inch12,8 inch
Hệ thống âm thanh6 loa8 loa
Camera hỗ trợ đỗ xeCamera lùiCamera 360° HD xuyên thấu
Cảm biến đỗ xe trước / sau0 / 42 / 4
Kiểm soát hành trìnhCCACC và ICC
Hỗ trợ lái ADAS nâng caoKhông trang bịCó
Giám sát áp suất lốpGián tiếpTrực tiếp
Ghế láiChỉnh cơ 6 hướngChỉnh điện 6 hướng
Ghế phụ phía trướcChỉnh cơ 4 hướngChỉnh điện 4 hướng
Thông gió hàng ghế trướcKhông trang bịCó
Cốp sau chỉnh điệnKhông trang bịCó
Sạc điện thoại không dâyKhông trang bị15 W
Gạt mưa tự động / thanh giá nócKhông trang bịCó
Đèn cảnh báo điểm mù / đèn chào mừngKhông trang bịCó
Cửa kính một chạm, chống kẹtCửa kính láiTất cả các cửa
Xem thêm trang bị chung và hệ thống hỗ trợ lái
Màu nội thấtXám
Ghế / hàng ghế sauBọc da / gập theo tỷ lệ 40:60
Màn hình thông tin láiLCD 8,8 inch
Kết nốiApple CarPlay và Android Auto không dây, Bluetooth, 4G LTE, OTA, BYD App
Tiện nghi chungĐiều khiển giọng nói hai vùng, cửa gió sau, lọc PM2.5, cần số điện tử trên cột lái
Cổng USB trước / sauMỗi hàng: 1 Type-C và 1 Type-A
Chìa khóaMở khóa và khởi động không cần chìa, chìa kỹ thuật số BYD, NFC, Bluetooth, khởi động từ xa
Túi khíPhía trước, bên hông hàng ghế trước và túi khí rèm
An toàn chungEPB, AVH, ABS, EBD, ESC, TCS, HHC, HDC, ISOFIX, cảnh báo người đi bộ AVAS
Hỗ trợ phanh / ổn địnhCST, IPB, CRBS, HBA, CDP, BDW, RMI, VDC
ADAS Premium · hành trình & lànACC, ICC, TSR, LCDN, ELKA, LDA, LDW, LDP
ADAS Premium · cảnh báo & phanhFCW, RCW, RCTA, RCTB, BSD, DOW, AEB
ADAS Premium · tốc độCSW, SLIF, ISLW, ISLC
Chiếu sángPha LED tự động, Follow Me Home, DRL, đèn hậu LED, đèn phanh LED trên cao, báo rẽ động phía sau
Gương & kínhGương gập/chỉnh điện, gạt mưa sau, sấy kính sau, khóa an toàn trẻ em
Bảo hành theo brochure6 năm hoặc 150.000 km; liên hệ để xác nhận điều kiện áp dụng

Các tính năng hỗ trợ lái cần được sử dụng đúng hướng dẫn; người lái luôn chịu trách nhiệm điều khiển xe.

TÀI LIỆU SẢN PHẨM

Leaflet BYD SEALION 5 DM-i

Xem đầy đủ 2 trang leaflet. Mở PDF để phóng to bảng thông số hoặc tải tài liệu về máy.

Trang 1 leaflet BYD SEALION 5 DM-i: ngoại thất, màu xe và kích thước
Trang 1 / 2
Trang 2 leaflet BYD SEALION 5 DM-i: bảng thông số và trang bị Essential, Premium
Trang 2 / 2

Câu hỏi thường gặp

SEALION 5 DM-i có phải xe thuần điện không?

Đây là xe plug-in hybrid (PHEV), kết hợp động cơ xăng 1,5 lít với mô-tơ điện và pin có thể sạc từ nguồn ngoài.

Essential và Premium khác nhau ở đâu?

Hai bản khác nhau về pin, phạm vi chạy điện, sạc DC và các trang bị tiện nghi, hỗ trợ lái. Bạn có thể đối chiếu từng mục trong bảng so sánh phiên bản và leaflet gốc.

Có thể chọn màu xe khi yêu cầu báo giá không?

Có. Chọn phiên bản và màu ở đầu trang; lựa chọn sẽ xuất hiện trong biểu mẫu tư vấn và được gửi cùng thông tin liên hệ.

Giá lăn bánh SEALION 5 là bao nhiêu?

Giá lăn bánh phụ thuộc phiên bản, nơi đăng ký và các chi phí tại thời điểm mua. Gửi yêu cầu để nhận bảng tính chi tiết; leaflet hiện không có giá bán.