BYD DOLPHIN 2026 trong hình ảnh chính thức của BYD Việt Nam

Hình ảnh: BYD Việt Nam · Xem leaflet 2026 ↗

50,25 kWhDung lượng pin
435 kmQuãng đường một lần sạc (NEDC)
70 kW / 94 HPCông suất cực đại

NEDC là điều kiện thử nghiệm. Quãng đường thực tế thay đổi theo tải trọng, giao thông và cách lái.

Thuần điện

BYD DOLPHIN 2026

Hatchback 5 chỗ · Nhập khẩu Thái Lan

Phiên bản
Liên hệNhận báo giá và chi phí lăn bánh cho bản DOLPHIN 2026 · 50,25 kWh.
Màu ngoại thất · Trắng

Ô màu mang tính tham khảo. Hình ảnh của BYD Việt Nam không thay đổi theo lựa chọn màu; tư vấn viên sẽ xác nhận màu xe thực tế.

Nhận tư vấn DOLPHIN 2026 · 50,25 kWh →

Khám phá BYD DOLPHIN 2026

BYD DOLPHIN 2026 là mẫu hatchback thuần điện 5 chỗ được BYD Việt Nam giới thiệu với pin Blade 50,25 kWh và phạm vi di chuyển 435 km theo NEDC. Xe có động cơ 70 kW, mô-men xoắn 180 Nm, màn hình 12,8 inch, ghế trước chỉnh điện và camera 360° xuyên thấu. Quãng đường thực tế phụ thuộc điều kiện sử dụng.

Thông tin theo BYD Việt Nam và leaflet DOLPHIN 2026, đối chiếu ngày 25/09/2026. Cấu hình hiển thị sử dụng pin 50,25 kWh. Leaflet chưa công bố giá bán; liên hệ để nhận báo giá và xác nhận xe có sẵn.

Không gian bên trong

Bảng điều khiển và màn hình trung tâm BYD DOLPHIN 2026

Ghế lái chỉnh điện 6 hướng, ghế hành khách chỉnh điện 4 hướng. Hàng ghế sau gập 60/40 giúp bố trí hành lý linh hoạt.

Hàng ghế sau BYD DOLPHIN 2026

Pin, vận hành và sạc

Loại xe / số chỗHatchback thuần điện / 5 chỗ
Xuất xứ theo leafletNhập khẩu Thái Lan
Nền tảngBYD e-Platform 3.0
Động cơMô-tơ điện đồng bộ nam châm vĩnh cửu
Dẫn độngCầu trước (FWD)
Công suất cực đại70 kW / 94 HP
Mô-men xoắn cực đại180 Nm
Tăng tốc 0–100 km/h12 giây
Loại pinBYD Blade Battery
Dung lượng pin50,25 kWh
Quãng đường một lần sạc (NEDC)435 km
Sạc ACType 2 / 7 kW
Sạc DCCCS2 / 60 kW
Bộ sạc cầm tay2,2 kW
Cấp điện cho thiết bị ngoàiCó chức năng AC V2L

AC 7 kW và DC 60 kW là thông số cổng sạc trong leaflet. Tốc độ sạc thực tế phụ thuộc bộ sạc và điều kiện pin; tài liệu không công bố thời gian sạc đầy.

Kích thước và khung gầm

Dài × rộng × cao4.290 × 1.770 × 1.570 mm
Chiều dài cơ sở2.700 mm
Chiều rộng cơ sở trước / sau1.530 / 1.530 mm
Khoảng sáng gầm xe (không tải)155 mm
Bán kính quay vòng5,25 m
Khoang hành lý / gập hàng ghế 2345 / 1.310 lít
Trọng lượng không tải / toàn tải1.520 / 1.930 kg
Treo trước / sauMacPherson / thanh dầm xoắn
Phanh trước / sauĐĩa thông gió / đĩa
Mâm / lốpMâm hợp kim / 195/60 R16

Nội thất và tiện nghi

Màu nội thấtXám + Đen
GhếBọc da; hàng sau gập 60/40; tựa đầu ghế sau điều chỉnh độ cao
Ghế lái / ghế hành kháchChỉnh điện 6 hướng / chỉnh điện 4 hướng
Vô lăng / trợ lực3 chấu / trợ lực điện
Màn hình thông tin láiLCD 5 inch
Màn hình giải tríCảm ứng 12,8 inch
Âm thanh / kết nối6 loa; FM; Bluetooth; trợ lý giọng nói
Kết nối điện thoạiApple CarPlay và Android Auto; xem điều kiện tương thích trong leaflet
Cổng USB trước / sauMỗi hàng có 1 USB-C và 1 USB-A
Điều hòa / lọc không khíĐiều hòa tự động / lọc bụi mịn PM2.5
Khóa và khởi độngKhóa, khởi động thông minh; khởi động từ xa; mở khóa bằng thẻ NFC
Cửa kính láiLên/xuống một chạm, chống kẹt
Tiện ích khácỔ cắm 12V; bộ dụng cụ vá lốp
BYD AppLiên hệ để được hướng dẫn đăng ký và cài đặt gói BYD App

Bảng trang bị ghi Apple CarPlay và Android Auto không dây; chú thích của leaflet yêu cầu USB cho CarPlay. Cần xác nhận kết nối trên xe và điện thoại thực tế. BYD App cần hướng dẫn đăng ký, cài đặt gói.

An toàn và hỗ trợ đỗ xe

Túi khíPhía trước, bên hông cho người lái và hành khách; túi khí rèm trước và sau
Dây đai an toànBộ căng 2 giai đoạn phía trước; bộ căng phía sau; cảnh báo cài dây đai trước và sau
An toàn trẻ emĐiểm kết nối ghế ISOFIX
Giám sát áp suất lốpCó
Camera360° xuyên thấu
Cảm biến đỗ xe trước / sau2 / 3 cảm biến
Kiểm soát hành trìnhCC
Hỗ trợ phanh và ổn địnhTrợ lực phanh thông minh; ABS, EPB, ESC, TCS, EBD, HBA, CDP, VDC, HHC
Các chức năng phanh khácAuto-hold, phanh êm ái CST, làm sạch đĩa phanh BDW, phanh tái sinh CRBS

Ngoại thất và chiếu sáng

Gương / gạt mưa sauGương chỉnh điện có sấy / có gạt mưa phía sau
Đèn ngoại thấtĐèn pha LED, đèn chờ dẫn đường, đèn định vị LED ban ngày, đèn hậu LED
Đèn nội thấtĐèn đọc sách LED trước và sau; đèn khoang hành lý
TÀI LIỆU BYD VIỆT NAM

Leaflet BYD DOLPHIN 2026

Đầy đủ hai trang tài liệu từ BYD Việt Nam, đối chiếu ngày 25/09/2026. Mở PDF để xem rõ bảng thông số.

Nguồn: Trang DOLPHIN của BYD Việt Nam · PDF trên byd.com

Trang 1 leaflet BYD DOLPHIN 2026: ngoại thất, màu xe và kích thước
Trang 1 / 2
Trang 2 leaflet BYD DOLPHIN 2026: thông số và trang bị
Trang 2 / 2

Câu hỏi thường gặp

DOLPHIN 2026 chạy được bao xa sau một lần sạc?

Leaflet Việt Nam công bố 435 km theo NEDC với pin 50,25 kWh. Đây là kết quả theo điều kiện thử nghiệm; quãng đường thực tế có thể khác.

Xe hỗ trợ những loại sạc nào?

Sạc AC Type 2 công suất 7 kW, sạc DC CCS2 công suất 60 kW và bộ sạc cầm tay 2,2 kW theo leaflet. Xe có chức năng cấp điện AC V2L.

Có những màu ngoại thất nào?

Trắng, Đen, Xám bạc, Xám xanh. Hình và ô màu chỉ mang tính tham khảo; tình trạng xe cần xác nhận khi tư vấn.

Có giá bán và ưu đãi mới nhất chưa?

Leaflet không ghi giá bán. Chọn màu và gửi yêu cầu bên cạnh để nhận báo giá theo thời điểm mua, nơi đăng ký và điều kiện áp dụng.